殃及無辜 ương cập vô cô Hán Việt: ương cập vô cô Tổng quan Cấu tạo: 殃 (ương) + 及 (cập) + 無 (vô) + 辜 (cô)Hán Việtương cập vô côCấu tạo殃 + 及 + 無 + 辜 · ương + cập + vô + cô nghĩa thành phần: ương + cập + vô + cô Nghĩa EngCihui 殃及無辜 āngjíwúgū f.e. Trouble enmeshes/involves innocent people.