殃國禍家 yāng guó huò jiā · ương quốc họa gia Hán Việt: ương quốc họa gia · Pinyin: yāng guó huò jiā Tổng quan Cấu tạo: 殃 (ương) + 國 (quốc) + 禍 (họa) + 家 (gia)Pinyinyāng guó huò jiāHán Việtương quốc họa giaCấu tạo殃 + 國 + 禍 + 家 · ương + quốc + họa + gia nghĩa thành phần: ương + quốc + họa + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使国家遭殃,家庭受害。