殆無孑遺

dài wú jié yí đãi vô kiết di

Hán Việt: đãi vô kiết di · Pinyin: dài wú jié yí

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (vô) + (kiết) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殆:几乎;孑遗:剩余。几乎没有一点余剩。
  • Tân Hoa Tự Điển 殆几乎;孑遗剩余。几乎没有一点余剩。