殆無虛日

dài wú xū rì đãi vô hư nhật

Hán Việt: đãi vô hư nhật · Pinyin: dài wú xū rì

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (vô) + (hư) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殆:几乎;虚:空。几乎没有一天空着。形容几乎天天如此。
  • Tân Hoa Tự Điển 殆几乎;虚空。几乎没有一天空着。形容几乎天天如此。