殉義忘生 xùn yì wàng shēng · tuẫn nghĩa vong sanh Hán Việt: tuẫn nghĩa vong sanh · Pinyin: xùn yì wàng shēng Tổng quan Cấu tạo: 殉 (tuẫn) + 義 (nghĩa) + 忘 (vong) + 生 (sanh)Pinyinxùn yì wàng shēngHán Việttuẫn nghĩa vong sanhCấu tạo殉 + 義 + 忘 + 生 · tuẫn + nghĩa + vong + sanh nghĩa thành phần: tuẫn + nghĩa + vong + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为追求正义而舍弃生命。