殉私偏袒 tuẫn tư thiên đản Hán Việt: tuẫn tư thiên đản Tổng quan Cấu tạo: 殉 (tuẫn) + 私 (tư) + 偏 (thiên) + 袒 (đản)Hán Việttuẫn tư thiên đảnCấu tạo殉 + 私 + 偏 + 袒 · tuẫn + tư + thiên + đản nghĩa thành phần: tuẫn + tư + thiên + đản Nghĩa EngCihui 殉私偏袒 ùnsīpiāntǎn f.e. be partial to