殉葬奴隸 xùn zàng nú lì · tuẫn táng nô lệ Hán Việt: tuẫn táng nô lệ · Pinyin: xùn zàng nú lì Tổng quan Cấu tạo: 殉 (tuẫn) + 葬 (táng) + 奴 (nô) + 隸 (lệ)Pinyinxùn zàng nú lìHán Việttuẫn táng nô lệCấu tạo殉 + 葬 + 奴 + 隸 · tuẫn + táng + nô + lệ nghĩa thành phần: tuẫn + táng + nô + lệ