殊功勁節 shū gōng jìn jié · thù công kính tiết Hán Việt: thù công kính tiết · Pinyin: shū gōng jìn jié Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 功 (công) + 勁 (kính) + 節 (tiết)Pinyinshū gōng jìn jiéHán Việtthù công kính tiếtCấu tạo殊 + 功 + 勁 + 節 · thù + công + kính + tiết nghĩa thành phần: thù + công + kính + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指卓越的功勋和刚直的节操。