殊功異德 shū gōng yì dé · thù công dị đức Hán Việt: thù công dị đức · Pinyin: shū gōng yì dé Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 功 (công) + 異 (dị) + 德 (đức)Pinyinshū gōng yì déHán Việtthù công dị đứcCấu tạo殊 + 功 + 異 + 德 · thù + công + dị + đức nghĩa thành phần: thù + công + dị + đức