殊勳異績

shū xún yì jì thù huân dị tích

Hán Việt: thù huân dị tích · Pinyin: shū xún yì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (huân) + (dị) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓越的功勋业绩。同“殊勋茂绩”。
  • Tân Hoa Tự Điển 殊突出。勋功勋。异不同。指功勋业绩卓越。亦作殊勋茂绩”。