殊勳異績 shū xún yì jì · thù huân dị tích Hán Việt: thù huân dị tích · Pinyin: shū xún yì jì Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 勳 (huân) + 異 (dị) + 績 (tích)Pinyinshū xún yì jìHán Việtthù huân dị tíchCấu tạo殊 + 勳 + 異 + 績 · thù + huân + dị + tích nghĩa thành phần: thù + huân + dị + tích