殊堪嘉尚

thù kham gia thượng

Hán Việt: thù kham gia thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (kham) + (gia) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殊堪嘉尚 hūkānjiāshàng f.e. richly deserving commendation (a cliché in official citations)