殊塗一致

shū tú yī zhì thù đồ nhất trí

Hán Việt: thù đồ nhất trí · Pinyin: shū tú yī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (đồ) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻採取的方法雖不同,所達到的效果卻一致。參見「同歸殊途」條。《晉書.卷六十九.刁協傳》:「夫大道宰世,殊塗一致。」