殊失所望

shū shī suǒ wàng thù thất sở vọng

Hán Việt: thù thất sở vọng · Pinyin: shū shī suǒ wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (thất) + (sở) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「大失所望」。見「大失所望」條。