殊形詭制 shū xíng guǐ zhì · thù hình quỷ chế Hán Việt: thù hình quỷ chế · Pinyin: shū xíng guǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 形 (hình) + 詭 (quỷ) + 制 (chế)Pinyinshū xíng guǐ zhìHán Việtthù hình quỷ chếCấu tạo殊 + 形 + 詭 + 制 · thù + hình + quỷ + chế nghĩa thành phần: thù + hình + quỷ + chế