殊形詭色

shū xíng guǐ sè thù hình quỷ sắc

Hán Việt: thù hình quỷ sắc · Pinyin: shū xíng guǐ sè

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (hình) + (quỷ) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奇特怪異的形狀。明.劉基《郁離子.螇螰》:「凡物之殊形詭色,而無益於民用者,皆可以謂之祥,可以謂之妖者也。」也作「殊形怪狀」。