殊形詭制

shū xíng guǐ zhì thù hình quỷ chế

Hán Việt: thù hình quỷ chế · Pinyin: shū xíng guǐ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (hình) + (quỷ) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诡:怪异。原指宫室建筑形制多样,独特新奇。后泛指器物奇形怪状,争异斗艳。