殊形詭色 shū xíng guǐ sè · thù hình quỷ sắc Hán Việt: thù hình quỷ sắc · Pinyin: shū xíng guǐ sè Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 形 (hình) + 詭 (quỷ) + 色 (sắc)Pinyinshū xíng guǐ sèHán Việtthù hình quỷ sắcCấu tạo殊 + 形 + 詭 + 色 · thù + hình + quỷ + sắc nghĩa thành phần: thù + hình + quỷ + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事物奇异特殊的形色。