殊恩厚渥

shū ēn hòu wò thù ân hậu ác

Hán Việt: thù ân hậu ác · Pinyin: shū ēn hòu wò

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (ân) + (hậu) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殊:特殊;渥:优厚。指恩惠优厚。