殊方同致

shū fāng tóng zhì thù phương đồng trí

Hán Việt: thù phương đồng trí · Pinyin: shū fāng tóng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (phương) + (đồng) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻方法雖異但所得效果相同。參見「同歸殊途」條。《隋書.卷七五.儒林傳.序》:「考其終始,要其會歸,其立身成名,殊方同致矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹殊途同归。比喻采取不同的方法而得到相同的结果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹殊途同归。