殊方異域

shū fāng yì yù thù phương dị vực

Hán Việt: thù phương dị vực · Pinyin: shū fāng yì yù

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (phương) + (dị) + (vực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殊方:远方;异域:异邦。泛指远方或国外。
  • Tân Hoa Tự Điển 殊方远方。异域异邦、外国,指远方或国外。