殊方絕域 shū fāng jué yù · thù phương tuyệt vực Hán Việt: thù phương tuyệt vực · Pinyin: shū fāng jué yù Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 方 (phương) + 絕 (tuyệt) + 域 (vực)Pinyinshū fāng jué yùHán Việtthù phương tuyệt vựcCấu tạo殊 + 方 + 絕 + 域 · thù + phương + tuyệt + vực nghĩa thành phần: thù + phương + tuyệt + vực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指极远的地方。