殊塗一致

shū tú yī zhì thù đồ nhất trí

Hán Việt: thù đồ nhất trí · Pinyin: shū tú yī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (đồ) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指由不同途径达到同一目的地。后比喻采用不同方法得到相同结果。同“殊涂同归”。