殊禮異務 shū lǐ yì wù · thù lễ dị vụ Hán Việt: thù lễ dị vụ · Pinyin: shū lǐ yì wù Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 禮 (lễ) + 異 (dị) + 務 (vụ)Pinyinshū lǐ yì wùHán Việtthù lễ dị vụCấu tạo殊 + 禮 + 異 + 務 · thù + lễ + dị + vụ nghĩa thành phần: thù + lễ + dị + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殖、异:不同;礼:礼俗;务:事情。指不同的礼俗和情况。