殊致同歸

shū zhì tóng guī thù trí đồng quy

Hán Việt: thù trí đồng quy · Pinyin: shū zhì tóng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (trí) + (đồng) + (quy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻使用不同的方法,得到相同的效果。參見「同歸殊途」條。《隋書.卷二二.五行志上》:「夫神則陰陽不測,天則欲人遷善。均乎影響,殊致同歸。」