殊行絕才 shū xíng jué cái · thù hành tuyệt tài Hán Việt: thù hành tuyệt tài · Pinyin: shū xíng jué cái Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 行 (hành) + 絕 (tuyệt) + 才 (tài)Pinyinshū xíng jué cáiHán Việtthù hành tuyệt tàiCấu tạo殊 + 行 + 絕 + 才 · thù + hành + tuyệt + tài nghĩa thành phần: thù + hành + tuyệt + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殊:特殊;绝:少有的。指才能和德行都很高超,世上少有。