殊路同歸

shū lù tóng guī thù lộ đồng quy

Hán Việt: thù lộ đồng quy · Pinyin: shū lù tóng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (lộ) + (đồng) + (quy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻所採取的方法雖不同,所達到的效果卻一致。參見「同歸殊途」條。漢.桓寬《鹽鐵論.利議》:「諸生對冊,殊路同歸,指在於崇禮義,退財利,復往古之道。」