殘絲斷魂

cán sī duàn hún tàn ti đoạn hồn

Hán Việt: tàn ti đoạn hồn · Pinyin: cán sī duàn hún

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (ti) + (đoạn) + (hồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残:剩余的;丝:蚕和其它昆虫吐的丝;断:断绝;魂:魂魄。比喻即将死亡的生命。