殘餘電流 tàn dư điện lưu Hán Việt: tàn dư điện lưu Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 餘 (dư) + 電 (điện) + 流 (lưu)Hán Việttàn dư điện lưuCấu tạo殘 + 餘 + 電 + 流 · tàn + dư + điện + lưu nghĩa thành phần: tàn + dư + điện + lưu Nghĩa EngCihui aftercurrent