殘冬臘月

cán dōng là yuè tàn đông lạp nguyệt

Hán Việt: tàn đông lạp nguyệt · Pinyin: cán dōng là yuè

Tổng quan

ngày cuối năm âm lịch

Cấu tạo: (tàn) + (đông) + (lạp) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày cuối năm âm lịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腊月:阴历十二月。指一年将尽之时。
  • Tân Hoa Tự Điển 腊月阴历十二月。指一年将尽之时。

Eng

  • CC-CEDICT final days of the lunar year
  • Cihui 殘冬臘月 ándōnglàyuè f.e. the closing days of the year; the end of the year