殘圭斷璧

cán guī duàn bì tàn khuê đoạn bích

Hán Việt: tàn khuê đoạn bích · Pinyin: cán guī duàn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (khuê) + (đoạn) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残缺不全的圭璧。指虽然残缺却是很珍贵的东西。