殘害忠良

tàn hại trung lương

Hán Việt: tàn hại trung lương

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (hại) + (trung) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殘害忠良 ánhàizhōngliáng f.e. persecute good and loyal men