殘屍敗蛻
tàn thi bại thuế
Hán Việt: tàn thi bại thuế · Pinyin: cán shī bài tuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 残:破损的;败:败坏了的;蜕:昆虫脱的皮。残损的尸体,败坏了的躯壳。形容腐烂的骸骨。
Hán Việt: tàn thi bại thuế · Pinyin: cán shī bài tuì