殘年暮景

cán nián mù jǐng tàn niên mộ cảnh

Hán Việt: tàn niên mộ cảnh · Pinyin: cán nián mù jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (niên) + (mộ) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残:衰残。指人到了晚年。
  • Tân Hoa Tự Điển 残衰残。指人到了晚年。