残废证 tàn phế chứng Hán Việt: tàn phế chứng Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 廢 (phế) + 證 (chứng)Hán Việttàn phế chứngTừ loạidanhCấu tạo殘 + 廢 + 證 · tàn + phế + chứng nghĩa thành phần: tàn + phế + chứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấy chứng nhận thương tậtBiên soạn certificate of disability M:¹zhāngEngCihui 殘廢證 ánfèizhèng n. <mil.> certificate of disability M:¹zhāng Từ liên quan Gần nghĩa残废的 · 残废者 · 残废 · 殘廢 · 残废军人