残忍不仁

cán rěn bù réntàn nhẫn bất nhân

Hán Việt: tàn nhẫn bất nhân · Pinyin: cán rěn bù rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

残忍:凶暴; 仁:仁爱。凶恶暴虐不讲仁义。

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 忍 (nhẫn) + 不 (bất) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残忍:凶暴; 仁:仁爱。凶恶暴虐不讲仁义。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不仁不义 · 残忍地 · 残忍的 · 不仁起富 · 不仁之器 · 残忍好杀 · 残忍的人 · 不仁不义的