殘忍好殺 tàn nhẫn hảo sát Hán Việt: tàn nhẫn hảo sát Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 忍 (nhẫn) + 好 (hảo) + 殺 (sát)Hán Việttàn nhẫn hảo sátCấu tạo殘 + 忍 + 好 + 殺 · tàn + nhẫn + hảo + sát nghĩa thành phần: tàn + nhẫn + hảo + sát Nghĩa EngCihui 殘忍好殺 ánrěnhàoshā f.e. bloodthirsty