残忍好杀

tàn nhẫn hảo sát

Hán Việt: tàn nhẫn hảo sát

Tổng quan

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 忍 (nhẫn) + 好 (hảo) + 殺 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khát máu
  • Biên soạn bloodthirsty

Eng

  • Cihui 殘忍好殺 ánrěnhàoshā f.e. bloodthirsty

Từ liên quan

Gần nghĩa

好杀戮的 · 残忍地 · 残忍的 · 残忍不仁 · 残忍的人 · 残忍的士兵