残息如丝 tàn tức như ti Hán Việt: tàn tức như ti Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 息 (tức) + 如 (như) + 絲 (ti)Hán Việttàn tức như tiTừ loạithànhCấu tạo殘 + 息 + 如 + 絲 · tàn + tức + như + ti nghĩa thành phần: tàn + tức + như + ti Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hơi tànBiên soạn One's breathing has dwindled to a mere threadEngCihui 殘息如絲 ánxīrúsī f.e. One's breathing has dwindled to a mere thread Từ liên quan Gần nghĩa如丝的 · 殘息奄奄