殘斑變巖 tàn ban biến nham Hán Việt: tàn ban biến nham Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 斑 (ban) + 變 (biến) + 巖 (nham)Hán Việttàn ban biến nhamCấu tạo殘 + 斑 + 變 + 巖 · tàn + ban + biến + nham nghĩa thành phần: tàn + ban + biến + nham Nghĩa EngCihui porphyroid