殘杯冷炙
tàn bôi lãnh chích
Hán Việt: tàn bôi lãnh chích · Pinyin: cán bēi lěng zhì
Tổng quan
cơm thừa canh cặn: thịt thừa rượu cặn
Nghĩa
Việt
- Cihui cơm thừa canh cặn: thịt thừa rượu cặn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 残:剩余;杯:指酒;炙:烤肉。指吃剩的饭菜。也比喻别人施舍的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.残剩的酒肉。 2.指权贵的施舍。
- Tân Hoa Tự Điển 残剩余;杯指酒;炙烤肉。指吃剩的饭菜。也比喻别人施舍的东西。
Eng
- Cihui 殘杯冷炙 ánbēi-lěngzhì n. 1. the leavings of meals 2. leftovers from a rich man's table