殘民以逞

cán mín yǐ chěng tàn dân dĩ sính

Hán Việt: tàn dân dĩ sính · Pinyin: cán mín yǐ chěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (dân) + (dĩ) + (sính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残:残害;逞:称愿,满足某种心愿。残害人民,来实现某种愿望,使自己称心如意。
  • Tân Hoa Tự Điển 残残害;逞称愿,满足某种心愿。残害人民,来实现某种愿望,使自己称心如意。