殘民害物

cán mín hài wù tàn dân hại vật

Hán Việt: tàn dân hại vật · Pinyin: cán mín hài wù

Tổng quan

hại dân và phá hoại của cải (thành ngữ)

Cấu tạo: (tàn) + (dân) + (hại) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hại dân và phá hoại của cải (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摧残百姓,损害财物。

Eng

  • CC-CEDICT to harm people and damage property (idiom)
  • Cihui to harm people and damage property (idiom)