殘民害理

cán mín hài lǐ tàn dân hại lí

Hán Việt: tàn dân hại lí · Pinyin: cán mín hài lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (dân) + (hại) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残害百姓,违背天理。形容反动统治者所作所为的残忍不义。