殘民自肥 tàn dân tự phì Hán Việt: tàn dân tự phì Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 民 (dân) + 自 (tự) + 肥 (phì)Hán Việttàn dân tự phìCấu tạo殘 + 民 + 自 + 肥 · tàn + dân + tự + phì nghĩa thành phần: tàn + dân + tự + phì Nghĩa EngCihui 殘民自肥 ánmínzìféi f.e. fattened by exploiting the people