殘渣餘孽
tàn tra dư nghiệt
Hán Việt: tàn tra dư nghiệt · Pinyin: cán zhā yú niè
Tổng quan
phần tử xấu còn sót lại chưa bị tiêu diệt
Nghĩa
Việt
- Cihui phần tử xấu còn sót lại chưa bị tiêu diệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻在消灭或淘汰过程中残存下来的坏人。孽,邪恶的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻在消灭或淘汰过程中残存下来的坏人。
Eng
- CC-CEDICT evil elements who have escaped eradication
- Cihui 殘渣餘孽 ánzhāyúniè id. dregs of society