殘燈復明

tàn đăng phục minh

Hán Việt: tàn đăng phục minh

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (đăng) + (phục) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殘燈復明 ándēngfùmíng f.e. last flicker of life in a dying man