殘碎斑晶 tàn toái ban tinh Hán Việt: tàn toái ban tinh Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 碎 (toái) + 斑 (ban) + 晶 (tinh)Hán Việttàn toái ban tinhCấu tạo殘 + 碎 + 斑 + 晶 · tàn + toái + ban + tinh nghĩa thành phần: tàn + toái + ban + tinh Nghĩa EngCihui porphyroclast