殘碑斷碣

tàn bi đoạn kiệt

Hán Việt: tàn bi đoạn kiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (bi) + (đoạn) + (kiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殘碑斷碣 ánbēi-duànjié n. broken stone tablets