殘積作用 tàn tích tác dụng Hán Việt: tàn tích tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 積 (tích) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttàn tích tác dụngCấu tạo殘 + 積 + 作 + 用 · tàn + tích + tác + dụng nghĩa thành phần: tàn + tích + tác + dụng Nghĩa EngCihui eluviation