残缺/阙

Tổng quan

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 缺 (khuyết) + / + 闕 (khuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đầy đủ
  • Biên soạn v.p. incomplete; fragmentary

Eng

  • Cihui 殘缺/闕 ánquē v.p. incomplete; fragmentary

Từ liên quan

Gần nghĩa

残缺的 · 残缺不全